

Team 2025-2026 Scheduals| 16 Aug |
r01 ![]() ![]() | Công An Hồ Chí Minh CCông An Hồ | 2 - 1 | Hà NộiHà Nội |
| 23 Aug |
r02 ![]() | Hà NộiHà Nội | 0 - 0 | Hoàng Anh Gia LaiHoàng Anh Gi |
| 28 Aug |
r03 ![]() ![]() | Công An Hà NộiCông An Hà | 4 - 2 | Hà NộiHà Nội |
| 20 Sep |
r04 ![]() ![]() | Hà NộiHà Nội | 1 - 1 | Thể Công ViettelThể Công V |
| 26 Sep |
r05 ![]() | Hà NộiHà Nội | 2 - 1 | Thanh HóaThanh Hóa |
| 01 Oct |
r06 ![]() | Đà NẵngĐà Nẵng | 0 - 2 | Hà NộiHà Nội |
| 18 Oct |
r07 ![]() ![]() | Hà NộiHà Nội | 1 - 2 | Ninh BìnhNinh Bình |
| 25 Oct |
r08 ![]() ![]() | Becamex Hồ Chí Minh CiBecamex Hồ | 2 - 3 | Hà NộiHà Nội |
| 31 Oct |
r09 ![]() | Hồng Lĩnh Hà TĩnhHồng Lĩnh | 2 - 1 | Hà NộiHà Nội |
| 04 Nov |
r10 ![]() ![]() | Hà NộiHà Nội | 4 - 0 | PVF-CANDPVF-CAND |
| 10 Nov |
r11 ![]() | Nam ĐịnhNam Định | 1 - 1 | Hà NộiHà Nội |
| 31 Jan |
r12 ![]() | Sông Lam Nghệ AnSông Lam Ngh | 1 - 3 | Hà NộiHà Nội |
| 07 Feb |
r13 ![]() | Hà NộiHà Nội | 2 - 0 | Hải PhòngHải Phòng |
| 01 Mar |
r14 ![]() ![]() | Thể Công ViettelThể Công V | - | Hà NộiHà Nội |
| 08 Mar |
r15 ![]() ![]() | Hà NộiHà Nội | - | Công An Hà NộiCông An Hà |
| 13 Mar |
r16 ![]() | Hà NộiHà Nội | - | Sông Lam Nghệ AnSông Lam Ngh |
| 04 Apr |
r17 ![]() | Hải PhòngHải Phòng | - | Hà NộiHà Nội |
| 12 Apr |
r18 ![]() | Hà NộiHà Nội | - | Hồng Lĩnh Hà TĩnhHồng Lĩnh |
| 17 Apr |
r19 ![]() ![]() | Hà NộiHà Nội | - | Becamex Hồ Chí Minh CiBecamex Hồ |
| 25 Apr |
r20 ![]() ![]() | Ninh BìnhNinh Bình | - | Hà NộiHà Nội |
| 01 May |
r21 ![]() ![]() | Hà NộiHà Nội | - | Đà NẵngĐà Nẵng |
| 09 May |
r22 ![]() ![]() | Thanh HóaThanh Hóa | - | Hà NộiHà Nội |
| 17 May |
r23 ![]() ![]() | PVF-CANDPVF-CAND | - | Hà NộiHà Nội |
| 24 May |
r24 ![]() | Hà NộiHà Nội | - | Nam ĐịnhNam Định |
| 31 May |
r25 ![]() | Hoàng Anh Gia LaiHoàng Anh Gi | - | Hà NộiHà Nội |
| 07 Jun |
r26 ![]() ![]() | Hà NộiHà Nội | - | Công An Hồ Chí Minh CCông An Hồ |