

Team 2025-2026 Scheduals| 17 Aug |
r01 ![]() | Thanh HóaThanh Hóa | 1 - 1 | Đà NẵngĐà Nẵng |
| 23 Aug |
r02 ![]() | Đà NẵngĐà Nẵng | 0 - 1 | Hồng Lĩnh Hà TĩnhHồng Lĩnh |
| 27 Aug |
r03 ![]() ![]() | Đà NẵngĐà Nẵng | 1 - 3 | Ninh BìnhNinh Bình |
| 20 Sep |
r04 ![]() ![]() | PVF-CANDPVF-CAND | 2 - 2 | Đà NẵngĐà Nẵng |
| 27 Sep |
r05 ![]() ![]() | Becamex Hồ Chí Minh CiBecamex Hồ | 1 - 2 | Đà NẵngĐà Nẵng |
| 01 Oct |
r06 ![]() | Đà NẵngĐà Nẵng | 0 - 2 | Hà NộiHà Nội |
| 20 Oct |
r07 ![]() ![]() | Thể Công ViettelThể Công V | 2 - 1 | Đà NẵngĐà Nẵng |
| 27 Oct |
r08 ![]() | Nam ĐịnhNam Định | 1 - 1 | Đà NẵngĐà Nẵng |
| 01 Nov |
r09 ![]() | Đà NẵngĐà Nẵng | 1 - 1 | Sông Lam Nghệ AnSông Lam Ngh |
| 05 Nov |
r10 ![]() ![]() | Đà NẵngĐà Nẵng | 0 - 1 | Công An Hồ Chí Minh CCông An Hồ |
| 09 Nov |
r11 ![]() | Hải PhòngHải Phòng | 3 - 1 | Đà NẵngĐà Nẵng |
| 01 Feb |
r12 ![]() ![]() | Hoàng Anh Gia LaiHoàng Anh Gi | 1 - 0 | Đà NẵngĐà Nẵng |
| 28 Feb |
r14 ![]() ![]() | Đà NẵngĐà Nẵng | - | PVF-CANDPVF-CAND |
| 07 Mar |
r15 ![]() ![]() | Ninh BìnhNinh Bình | - | Đà NẵngĐà Nẵng |
| 13 Mar |
r16 ![]() | Đà NẵngĐà Nẵng | - | Hoàng Anh Gia LaiHoàng Anh Gi |
| 22 Mar |
r13 ![]() ![]() | Đà NẵngĐà Nẵng | - | Công An Hà NộiCông An Hà |
| 04 Apr |
r17 ![]() ![]() | Công An Hà NộiCông An Hà | - | Đà NẵngĐà Nẵng |
| 11 Apr |
r18 ![]() | Sông Lam Nghệ AnSông Lam Ngh | - | Đà NẵngĐà Nẵng |
| 19 Apr |
r19 ![]() ![]() | Đà NẵngĐà Nẵng | - | Nam ĐịnhNam Định |
| 26 Apr |
r20 ![]() ![]() | Đà NẵngĐà Nẵng | - | Thể Công ViettelThể Công V |
| 01 May |
r21 ![]() ![]() | Hà NộiHà Nội | - | Đà NẵngĐà Nẵng |
| 08 May |
r22 ![]() ![]() | Đà NẵngĐà Nẵng | - | Becamex Hồ Chí Minh CiBecamex Hồ |
| 15 May |
r23 ![]() ![]() | Công An Hồ Chí Minh CCông An Hồ | - | Đà NẵngĐà Nẵng |
| 23 May |
r24 ![]() | Đà NẵngĐà Nẵng | - | Hải PhòngHải Phòng |
| 31 May |
r25 ![]() | Hồng Lĩnh Hà TĩnhHồng Lĩnh | - | Đà NẵngĐà Nẵng |
| 07 Jun |
r26 ![]() | Đà NẵngĐà Nẵng | - | Thanh HóaThanh Hóa |