| Next Event |
| 11 Sep 26 | r01        | HuếHuế | - | Aurora Saigon UnitedAurora Saigon |
| 11 Sep 26 | r01        | PVF-CANDPVF-CAND | - | Long AnLong An |
| 12 Sep 26 | r01        | Lâm ĐồngLâm Đồng | - | Công An Hồ Chí Minh CityCông An Hồ Ch |
| 13 Sep 26 | r01        | Văn Hiến UniversityVăn Hiến Univ | - | Becamex Hồ Chí Minh CityBecamex Hồ Ch |
| 13 Sep 26 | r01        | Thái NguyênThái Nguyên | - | Quy Nhơn UnitedQuy Nhơn Unit |
| |
| 09 Oct 26 | r02        | Công An Hồ Chí Minh CityCông An Hồ Ch | - | Văn Hiến UniversityVăn Hiến Univ |
| 10 Oct 26 | r02        | Long AnLong An | - | Than Quang NinhThan Quang Ni |
| 10 Oct 26 | r02        | Becamex Hồ Chí Minh CityBecamex Hồ Ch | - | Lâm ĐồngLâm Đồng |
| 11 Oct 26 | r02        | Aurora Saigon UnitedAurora Saigon | - | Thái NguyênThái Nguyên |
| 11 Oct 26 | r02        | Khánh HòaKhánh Hòa | - | PVF-CANDPVF-CAND |
| 11 Oct 26 | r02        | Quy Nhơn UnitedQuy Nhơn Unit | - | HuếHuế |
| |
| 16 Oct 26 | r03        | Aurora Saigon UnitedAurora Saigon | - | Quy Nhơn UnitedQuy Nhơn Unit |
| 17 Oct 26 | r03        | Lâm ĐồngLâm Đồng | - | Văn Hiến UniversityVăn Hiến Univ |
| 17 Oct 26 | r03        | PVF-CANDPVF-CAND | - | Hưng YênHưng Yên |
| 18 Oct 26 | r03        | Công An Hồ Chí Minh CityCông An Hồ Ch | - | Becamex Hồ Chí Minh CityBecamex Hồ Ch |
| 18 Oct 26 | r03        | Long AnLong An | - | Khánh HòaKhánh Hòa |
| 18 Oct 26 | r03        | Thái NguyênThái Nguyên | - | HuếHuế |
| |
| 22 Oct 26 | r04        | Văn Hiến UniversityVăn Hiến Univ | - | Aurora Saigon UnitedAurora Saigon |
| 23 Oct 26 | r04        | Khánh HòaKhánh Hòa | - | Than Quang NinhThan Quang Ni |
| 23 Oct 26 | r04        | Becamex Hồ Chí Minh CityBecamex Hồ Ch | - | Thái NguyênThái Nguyên |
| 23 Oct 26 | r04        | Quy Nhơn UnitedQuy Nhơn Unit | - | Lâm ĐồngLâm Đồng |
| 24 Oct 26 | r04        | HuếHuế | - | Công An Hồ Chí Minh CityCông An Hồ Ch |
| 24 Oct 26 | r04        | Hưng YênHưng Yên | - | Long AnLong An |
| |
| 27 Oct 26 | r05        | Lâm ĐồngLâm Đồng | - | PVF-CANDPVF-CAND |
| 27 Oct 26 | r05        | Khánh HòaKhánh Hòa | - | Aurora Saigon UnitedAurora Saigon |
| 27 Oct 26 | r05        | Becamex Hồ Chí Minh CityBecamex Hồ Ch | - | Than Quang NinhThan Quang Ni |
| 28 Oct 26 | r05        | Công An Hồ Chí Minh CityCông An Hồ Ch | - | Quy Nhơn UnitedQuy Nhơn Unit |
| 28 Oct 26 | r05        | Long AnLong An | - | Thái NguyênThái Nguyên |
| 28 Oct 26 | r05        | Hưng YênHưng Yên | - | HuếHuế |
| |
| 31 Oct 26 | r06        | Than Quang NinhThan Quang Ni | - | Lâm ĐồngLâm Đồng |
| 01 Nov 26 | r06        | HuếHuế | - | Khánh HòaKhánh Hòa |
| 01 Nov 26 | r06        | Aurora Saigon UnitedAurora Saigon | - | Hưng YênHưng Yên |
| 01 Nov 26 | r06        | PVF-CANDPVF-CAND | - | Công An Hồ Chí Minh CityCông An Hồ Ch |
| 01 Nov 26 | r06        | Quy Nhơn UnitedQuy Nhơn Unit | - | Long AnLong An |
| 01 Nov 26 | r06        | Thái NguyênThái Nguyên | - | Văn Hiến UniversityVăn Hiến Univ |
| |
| 06 Nov 26 | r07        | Văn Hiến UniversityVăn Hiến Univ | - | HuếHuế |
| 07 Nov 26 | r07        | Lâm ĐồngLâm Đồng | - | Khánh HòaKhánh Hòa |
| 07 Nov 26 | r07        | Long AnLong An | - | Aurora Saigon UnitedAurora Saigon |
| 07 Nov 26 | r07        | Becamex Hồ Chí Minh CityBecamex Hồ Ch | - | PVF-CANDPVF-CAND |
| 08 Nov 26 | r07        | Than Quang NinhThan Quang Ni | - | Thái NguyênThái Nguyên |
| 08 Nov 26 | r07        | Hưng YênHưng Yên | - | Quy Nhơn UnitedQuy Nhơn Unit |
| |
| 20 Nov 26 | r08        | Công An Hồ Chí Minh CityCông An Hồ Ch | - | Thái NguyênThái Nguyên |
| 21 Nov 26 | r08        | Lâm ĐồngLâm Đồng | - | Aurora Saigon UnitedAurora Saigon |
| 21 Nov 26 | r08        | Becamex Hồ Chí Minh CityBecamex Hồ Ch | - | HuếHuế |
| 22 Nov 26 | r08        | Văn Hiến UniversityVăn Hiến Univ | - | Quy Nhơn UnitedQuy Nhơn Unit |
| 22 Nov 26 | r08        | Khánh HòaKhánh Hòa | - | Hưng YênHưng Yên |
| 22 Nov 26 | r08        | PVF-CANDPVF-CAND | - | Than Quang NinhThan Quang Ni |
| |
| 27 Nov 26 | r09        | HuếHuế | - | Long AnLong An |
| 27 Nov 26 | r09        | PVF-CANDPVF-CAND | - | Văn Hiến UniversityVăn Hiến Univ |
| 27 Nov 26 | r09        | Thái NguyênThái Nguyên | - | Hưng YênHưng Yên |
| 28 Nov 26 | r09        | Aurora Saigon UnitedAurora Saigon | - | Becamex Hồ Chí Minh CityBecamex Hồ Ch |
| 28 Nov 26 | r09        | Than Quang NinhThan Quang Ni | - | Công An Hồ Chí Minh CityCông An Hồ Ch |
| 28 Nov 26 | r09        | Quy Nhơn UnitedQuy Nhơn Unit | - | Khánh HòaKhánh Hòa |
| |
| 01 Dec 26 | r10        | HuếHuế | - | PVF-CANDPVF-CAND |
| 01 Dec 26 | r10        | Long AnLong An | - | Lâm ĐồngLâm Đồng |
| 01 Dec 26 | r10        | Hưng YênHưng Yên | - | Văn Hiến UniversityVăn Hiến Univ |
| 02 Dec 26 | r10        | Aurora Saigon UnitedAurora Saigon | - | Than Quang NinhThan Quang Ni |
| 02 Dec 26 | r10        | Khánh HòaKhánh Hòa | - | Công An Hồ Chí Minh CityCông An Hồ Ch |
| 02 Dec 26 | r10        | Quy Nhơn UnitedQuy Nhơn Unit | - | Becamex Hồ Chí Minh CityBecamex Hồ Ch |
| |
| 05 Dec 26 | r11        | Lâm ĐồngLâm Đồng | - | Hưng YênHưng Yên |
| 05 Dec 26 | r11        | Văn Hiến UniversityVăn Hiến Univ | - | Long AnLong An |
| 05 Dec 26 | r11        | PVF-CANDPVF-CAND | - | Thái NguyênThái Nguyên |
| 06 Dec 26 | r11        | Công An Hồ Chí Minh CityCông An Hồ Ch | - | Aurora Saigon UnitedAurora Saigon |
| 06 Dec 26 | r11        | Than Quang NinhThan Quang Ni | - | Quy Nhơn UnitedQuy Nhơn Unit |
| 06 Dec 26 | r11        | Becamex Hồ Chí Minh CityBecamex Hồ Ch | - | Khánh HòaKhánh Hòa |
| |
| 11 Dec 26 | r12        | Văn Hiến UniversityVăn Hiến Univ | - | Than Quang NinhThan Quang Ni |
| 13 Dec 26 | r12        | HuếHuế | - | Lâm ĐồngLâm Đồng |
| 13 Dec 26 | r12        | Công An Hồ Chí Minh CityCông An Hồ Ch | - | Long AnLong An |
| 13 Dec 26 | r12        | Becamex Hồ Chí Minh CityBecamex Hồ Ch | - | Hưng YênHưng Yên |
| 13 Dec 26 | r12        | PVF-CANDPVF-CAND | - | Quy Nhơn UnitedQuy Nhơn Unit |
| 13 Dec 26 | r12        | Thái NguyênThái Nguyên | - | Khánh HòaKhánh Hòa |
| |
| 18 Dec 26 | r13        | Lâm ĐồngLâm Đồng | - | Thái NguyênThái Nguyên |
| 18 Dec 26 | r13        | Aurora Saigon UnitedAurora Saigon | - | PVF-CANDPVF-CAND |
| 19 Dec 26 | r13        | Long AnLong An | - | Becamex Hồ Chí Minh CityBecamex Hồ Ch |
| 19 Dec 26 | r13        | Khánh HòaKhánh Hòa | - | Văn Hiến UniversityVăn Hiến Univ |
| 19 Dec 26 | r13        | Than Quang NinhThan Quang Ni | - | HuếHuế |
| 19 Dec 26 | r13        | Hưng YênHưng Yên | - | Công An Hồ Chí Minh CityCông An Hồ Ch |