

Team 2025-2026 Scheduals| 21 Sep |
r01 ![]() ![]() | Hồ Chí Minh City YouthHồ Chí Min | 0 - 0 | Bắc NinhBắc Ninh |
| 27 Sep |
r02 ![]() ![]() | Bắc NinhBắc Ninh | - | Đồng ThápĐồng Tháp |
| 27 Sep |
r02 ![]() ![]() | Bắc NinhBắc Ninh | 1 - 0 | Khánh HòaKhánh Hòa |
| 03 Oct |
r03 ![]() ![]() | PVF-CAND BPVF-CAND B | 3 - 3 | Bắc NinhBắc Ninh |
| 03 Oct |
r03 ![]() ![]() | Hòa BìnhHòa Bình | - | Bắc NinhBắc Ninh |
| 19 Oct |
r04 ![]() ![]() | Bắc NinhBắc Ninh | 3 - 1 | Quy Nhơn UnitedQuy Nhơn Uni |
| 19 Oct |
r04 ![]() ![]() | Bắc NinhBắc Ninh | - | Hồ Chí Minh CityHồ Chí Min |
| 25 Oct |
r05 ![]() ![]() | Văn Hiến UniversityVăn Hiến U | - | Bắc NinhBắc Ninh |
| 26 Oct |
r05 ![]() ![]() | Trường Tươi Đồng Trường Tư | 0 - 0 | Bắc NinhBắc Ninh |
| 02 Nov |
r06 ![]() ![]() | Bắc NinhBắc Ninh | - | Khánh HòaKhánh Hòa |
| 02 Nov |
r06 ![]() ![]() | Bắc NinhBắc Ninh | 0 - 2 | Văn Hiến UniversityVăn Hiến U |
| 08 Nov |
r07 ![]() ![]() | Bắc NinhBắc Ninh | - | Hồ Chí Minh City YouthHồ Chí Min |
| 08 Nov |
r07 ![]() ![]() | Bắc NinhBắc Ninh | - | Phu Tho FCPhu Tho FC |
| 30 Jan |
r08 ![]() ![]() | Hồ Chí Minh CityHồ Chí Min | - | Bắc NinhBắc Ninh |
| 30 Jan |
r08 ![]() ![]() | Công An Hồ Chí Minh CCông An Hồ | 0 - 1 | Bắc NinhBắc Ninh |
| 07 Feb |
r09 ![]() ![]() | Bắc NinhBắc Ninh | 2 - 1 | Long AnLong An |
| 28 Feb |
r10 ![]() ![]() | Bắc NinhBắc Ninh | - | Quảng NinhQuảng Ninh |
| 28 Feb |
r10 ![]() ![]() | Bắc NinhBắc Ninh | 3 - 2 | Than Quang NinhThan Quang Ni |
| 03 Mar |
r11 ![]() ![]() | Quy Nhơn UnitedQuy Nhơn Uni | - | Bắc NinhBắc Ninh |
| Next Event | ||||
| 07 Mar |
r12 ![]() ![]() | Bắc NinhBắc Ninh | - | PVF-CAND BPVF-CAND B |
| 08 Mar |
r11 ![]() ![]() | Đồng ThápĐồng Tháp | - | Bắc NinhBắc Ninh |
| 15 Mar |
r12 ![]() ![]() | Bắc NinhBắc Ninh | - | Công An Hồ Chí Minh CCông An Hồ |
| 15 Mar |
r13 ![]() ![]() | Quảng NinhQuảng Ninh | - | Bắc NinhBắc Ninh |
| 04 Apr |
r13 ![]() ![]() | Long AnLong An | - | Bắc NinhBắc Ninh |
| 12 Apr |
r14 ![]() ![]() | Than Quang NinhThan Quang Ni | - | Bắc NinhBắc Ninh |
| 18 Apr |
r15 ![]() ![]() | Bắc NinhBắc Ninh | - | Đồng ThápĐồng Tháp |
| 01 May |
r17 ![]() ![]() | Văn Hiến UniversityVăn Hiến U | - | Bắc NinhBắc Ninh |
| 08 May |
r18 ![]() ![]() | Bắc NinhBắc Ninh | - | Trường Tươi Đồng Trường Tư |
| 16 May |
r19 ![]() ![]() | Khánh HòaKhánh Hòa | - | Bắc NinhBắc Ninh |
| 24 May |
r20 ![]() ![]() | Bắc NinhBắc Ninh | - | Hồ Chí Minh City YouthHồ Chí Min |
| 30 May |
r21 ![]() ![]() | Quy Nhơn UnitedQuy Nhơn Uni | - | Bắc NinhBắc Ninh |
| 06 Jun |
r22 ![]() ![]() | Bắc NinhBắc Ninh | - | PVF-CAND BPVF-CAND B |