
Team 2025-2026 Scheduals| 19 Sep |
r01 ![]() ![]() | Khánh HòaKhánh Hòa | 2 - 0 | Long AnLong An |
| 19 Sep |
r01 ![]() ![]() | Quy Nhơn UnitedQuy Nhơn Uni | 1 - 1 | Văn Hiến UniversityVăn Hiến U |
| 20 Sep |
r01 ![]() ![]() | Đồng ThápĐồng Tháp | 1 - 1 | Phu Tho FCPhu Tho FC |
| 20 Sep |
r01 ![]() ![]() | Đồng ThápĐồng Tháp | - | Quy Nhơn UnitedQuy Nhơn Uni |
| 20 Sep |
r01 ![]() ![]() | Trường Tươi Đồng Trường Tư | 2 - 2 | Hồ Chí Minh CityHồ Chí Min |
| 20 Sep |
r01 ![]() ![]() | Hồ Chí Minh City YouthHồ Chí Min | - | Hồ Chí Minh CityHồ Chí Min |
| 20 Sep |
r01 ![]() ![]() | Trường Tươi Đồng Trường Tư | 2 - 2 | Công An Hồ Chí Minh CCông An Hồ |
| 21 Sep |
r01 ![]() ![]() | Quảng NinhQuảng Ninh | - | Trường Tươi Đồng Trường Tư |
| 21 Sep |
r01 ![]() ![]() | PVF-CAND BPVF-CAND B | - | Hòa BìnhHòa Bình |
| 21 Sep |
r01 ![]() ![]() | Hồ Chí Minh City YouthHồ Chí Min | 0 - 0 | Bắc NinhBắc Ninh |
| 21 Sep |
r01 ![]() ![]() | PVF-CAND BPVF-CAND B | 1 - 0 | Quảng NinhQuảng Ninh |
| 21 Sep |
r01 ![]() ![]() | PVF-CAND BPVF-CAND B | 1 - 0 | Than Quang NinhThan Quang Ni |
| 26 Sep |
r02 ![]() ![]() | Xuân Thiện Phú ThọXuân Thiện | - | PVF-CAND BPVF-CAND B |
| 26 Sep |
r02 ![]() ![]() | Long AnLong An | 1 - 0 | Đồng ThápĐồng Tháp |
| 26 Sep |
r02 ![]() ![]() | Quy Nhơn UnitedQuy Nhơn Uni | - | Quảng NinhQuảng Ninh |
| 27 Sep |
r02 ![]() ![]() | Bắc NinhBắc Ninh | - | Đồng ThápĐồng Tháp |
| 27 Sep |
r02 ![]() ![]() | Văn Hiến UniversityVăn Hiến U | 0 - 1 | Trường Tươi Đồng Trường Tư |
| 27 Sep |
r02 ![]() ![]() | Bắc NinhBắc Ninh | 1 - 0 | Khánh HòaKhánh Hòa |
| 27 Sep |
r02 ![]() ![]() | Trường Tươi Đồng Trường Tư | - | Long AnLong An |
| 28 Sep |
r02 ![]() ![]() | Hồ Chí Minh CityHồ Chí Min | 2 - 1 | PVF-CAND BPVF-CAND B |
| 28 Sep |
r02 ![]() ![]() | Hồ Chí Minh CityHồ Chí Min | - | Văn Hiến UniversityVăn Hiến U |
| 28 Sep |
r02 ![]() ![]() | Công An Hồ Chí Minh CCông An Hồ | 2 - 1 | PVF-CAND BPVF-CAND B |
| 28 Sep |
r02 ![]() ![]() | Quảng NinhQuảng Ninh | 2 - 1 | Quy Nhơn UnitedQuy Nhơn Uni |
| 28 Sep |
r02 ![]() ![]() | Than Quang NinhThan Quang Ni | 2 - 1 | Quy Nhơn UnitedQuy Nhơn Uni |
| 28 Sep |
r02 ![]() ![]() | Hòa BìnhHòa Bình | - | Khánh HòaKhánh Hòa |
| 02 Oct |
r03 ![]() ![]() | Đồng ThápĐồng Tháp | - | Hồ Chí Minh CityHồ Chí Min |
| 02 Oct |
r03 ![]() ![]() | Hồ Chí Minh CityHồ Chí Min | - | PVF-CAND BPVF-CAND B |
| 02 Oct |
r03 ![]() ![]() | Đồng ThápĐồng Tháp | 1 - 1 | Công An Hồ Chí Minh CCông An Hồ |
| 02 Oct |
r03 ![]() ![]() | Khánh HòaKhánh Hòa | 4 - 1 | Văn Hiến UniversityVăn Hiến U |
| 02 Oct |
r03 ![]() ![]() | Trường Tươi Đồng Trường Tư | - | Phu Tho FCPhu Tho FC |
| 02 Oct |
r03 ![]() ![]() | Quy Nhơn UnitedQuy Nhơn Uni | - | Xuân Thiện Phú ThọXuân Thiện |
| 03 Oct |
r03 ![]() ![]() | Văn Hiến UniversityVăn Hiến U | - | Đồng ThápĐồng Tháp |
| 03 Oct |
r03 ![]() ![]() | Khánh HòaKhánh Hòa | - | Long AnLong An |
| 03 Oct |
r03 ![]() ![]() | Hòa BìnhHòa Bình | - | Bắc NinhBắc Ninh |
| 03 Oct |
r03 ![]() ![]() | Hồ Chí Minh City YouthHồ Chí Min | 1 - 2 | Than Quang NinhThan Quang Ni |
| 03 Oct |
r03 ![]() ![]() | Hồ Chí Minh City YouthHồ Chí Min | - | Quảng NinhQuảng Ninh |
| 03 Oct |
r03 ![]() ![]() | Quy Nhơn UnitedQuy Nhơn Uni | 4 - 1 | Long AnLong An |
| 03 Oct |
r03 ![]() ![]() | PVF-CAND BPVF-CAND B | 3 - 3 | Bắc NinhBắc Ninh |
| 17 Oct |
r04 ![]() ![]() | Hồ Chí Minh CityHồ Chí Min | - | Hồ Chí Minh City YouthHồ Chí Min |
| 17 Oct |
r04 ![]() ![]() | Văn Hiến UniversityVăn Hiến U | 1 - 0 | Đồng ThápĐồng Tháp |
| 17 Oct |
r04 ![]() ![]() | Công An Hồ Chí Minh CCông An Hồ | 5 - 0 | Hồ Chí Minh City YouthHồ Chí Min |
| 18 Oct |
r04 ![]() ![]() | Long AnLong An | 1 - 2 | Trường Tươi Đồng Trường Tư |
| 18 Oct |
r04 ![]() ![]() | Than Quang NinhThan Quang Ni | 0 - 1 | Khánh HòaKhánh Hòa |
| 18 Oct |
r04 ![]() ![]() | Quảng NinhQuảng Ninh | - | Khánh HòaKhánh Hòa |
| 19 Oct |
r04 ![]() ![]() | Xuân Thiện Phú ThọXuân Thiện | - | Trường Tươi Đồng Trường Tư |
| 19 Oct |
r04 ![]() ![]() | Bắc NinhBắc Ninh | 3 - 1 | Quy Nhơn UnitedQuy Nhơn Uni |
| 19 Oct |
r04 ![]() ![]() | Bắc NinhBắc Ninh | - | Hồ Chí Minh CityHồ Chí Min |
| 19 Oct |
r04 ![]() ![]() | Phu Tho FCPhu Tho FC | - | PVF-CAND BPVF-CAND B |
| 24 Oct |
r05 ![]() ![]() | Long AnLong An | - | Hồ Chí Minh CityHồ Chí Min |
| 24 Oct |
r05 ![]() ![]() | Long AnLong An | 0 - 1 | Công An Hồ Chí Minh CCông An Hồ |
| 25 Oct |
r05 ![]() ![]() | Văn Hiến UniversityVăn Hiến U | - | Bắc NinhBắc Ninh |
| 25 Oct |
r05 ![]() ![]() | Văn Hiến UniversityVăn Hiến U | - | Phu Tho FCPhu Tho FC |
| 25 Oct |
r05 ![]() ![]() | Khánh HòaKhánh Hòa | 2 - 0 | PVF-CAND BPVF-CAND B |
| 25 Oct |
r05 ![]() ![]() | Quy Nhơn UnitedQuy Nhơn Uni | 4 - 2 | Hồ Chí Minh City YouthHồ Chí Min |
| 26 Oct |
r05 ![]() ![]() | Đồng ThápĐồng Tháp | 0 - 1 | Than Quang NinhThan Quang Ni |
| 26 Oct |
r05 ![]() ![]() | Đồng ThápĐồng Tháp | - | Quảng NinhQuảng Ninh |
| 26 Oct |
r05 ![]() ![]() | Trường Tươi Đồng Trường Tư | 0 - 0 | Bắc NinhBắc Ninh |
| 01 Nov |
r06 ![]() ![]() | Phu Tho FCPhu Tho FC | - | Khánh HòaKhánh Hòa |
| 01 Nov |
r06 ![]() ![]() | PVF-CAND BPVF-CAND B | 1 - 1 | Đồng ThápĐồng Tháp |
| 02 Nov |
r06 ![]() ![]() | Bắc NinhBắc Ninh | 0 - 2 | Văn Hiến UniversityVăn Hiến U |
| 02 Nov |
r06 ![]() ![]() | Bắc NinhBắc Ninh | - | Khánh HòaKhánh Hòa |
| 02 Nov |
r06 ![]() ![]() | Quảng NinhQuảng Ninh | - | Long AnLong An |
| 02 Nov |
r06 ![]() ![]() | Than Quang NinhThan Quang Ni | 1 - 1 | Long AnLong An |
| 02 Nov |
r06 ![]() ![]() | Quy Nhơn UnitedQuy Nhơn Uni | - | Hồ Chí Minh CityHồ Chí Min |
| 02 Nov |
r06 ![]() ![]() | Hồ Chí Minh City YouthHồ Chí Min | 2 - 4 | Trường Tươi Đồng Trường Tư |
| 02 Nov |
r06 ![]() ![]() | Quy Nhơn UnitedQuy Nhơn Uni | 3 - 1 | Công An Hồ Chí Minh CCông An Hồ |
| 07 Nov |
r07 ![]() ![]() | Văn Hiến UniversityVăn Hiến U | 1 - 1 | PVF-CAND BPVF-CAND B |
| 08 Nov |
r07 ![]() ![]() | Bắc NinhBắc Ninh | - | Hồ Chí Minh City YouthHồ Chí Min |
| 08 Nov |
r07 ![]() ![]() | Bắc NinhBắc Ninh | - | Phu Tho FCPhu Tho FC |
| 08 Nov |
r07 ![]() ![]() | Hồ Chí Minh CityHồ Chí Min | - | Quảng NinhQuảng Ninh |
| 08 Nov |
r07 ![]() ![]() | Công An Hồ Chí Minh CCông An Hồ | 1 - 0 | Than Quang NinhThan Quang Ni |
| 08 Nov |
r07 ![]() ![]() | Trường Tươi Đồng Trường Tư | 1 - 0 | Quy Nhơn UnitedQuy Nhơn Uni |
| 09 Nov |
r07 ![]() ![]() | Long AnLong An | 1 - 0 | Hồ Chí Minh City YouthHồ Chí Min |
| 09 Nov |
r07 ![]() ![]() | Khánh HòaKhánh Hòa | 0 - 0 | Đồng ThápĐồng Tháp |
| 30 Jan |
r08 ![]() ![]() | Hồ Chí Minh CityHồ Chí Min | - | Bắc NinhBắc Ninh |
| 30 Jan |
r08 ![]() ![]() | Công An Hồ Chí Minh CCông An Hồ | 0 - 1 | Bắc NinhBắc Ninh |
| 30 Jan |
r08 ![]() ![]() | Hòa BìnhHòa Bình | - | Quảng NinhQuảng Ninh |
| 30 Jan |
r08 ![]() ![]() | Phu Tho FCPhu Tho FC | - | Quảng NinhQuảng Ninh |
| 31 Jan |
r08 ![]() ![]() | Long AnLong An | - | Hồ Chí Minh City YouthHồ Chí Min |
| 31 Jan |
r08 ![]() ![]() | Long AnLong An | 0 - 0 | PVF-CAND BPVF-CAND B |
| 31 Jan |
r08 ![]() ![]() | Đồng ThápĐồng Tháp | 1 - 1 | Quy Nhơn UnitedQuy Nhơn Uni |
| 31 Jan |
r08 ![]() ![]() | Trường Tươi Đồng Trường Tư | 3 - 1 | Khánh HòaKhánh Hòa |
| 01 Feb |
r08 ![]() ![]() | Văn Hiến UniversityVăn Hiến U | 3 - 0 | Hồ Chí Minh City YouthHồ Chí Min |
| 06 Feb |
r09 ![]() ![]() | Hồ Chí Minh City YouthHồ Chí Min | 0 - 0 | Đồng ThápĐồng Tháp |
| 06 Feb |
r09 ![]() ![]() | Khánh HòaKhánh Hòa | 0 - 2 | Công An Hồ Chí Minh CCông An Hồ |
| 07 Feb |
r09 ![]() ![]() | Bắc NinhBắc Ninh | 2 - 1 | Long AnLong An |
| 07 Feb |
r09 ![]() ![]() | Quảng NinhQuảng Ninh | - | Văn Hiến UniversityVăn Hiến U |
| 07 Feb |
r09 ![]() ![]() | Than Quang NinhThan Quang Ni | 1 - 1 | Văn Hiến UniversityVăn Hiến U |
| 07 Feb |
r09 ![]() ![]() | Quy Nhơn UnitedQuy Nhơn Uni | - | Hòa BìnhHòa Bình |
| 07 Feb |
r09 ![]() ![]() | Quy Nhơn UnitedQuy Nhơn Uni | - | Phu Tho FCPhu Tho FC |
| 08 Feb |
r09 ![]() ![]() | Khánh HòaKhánh Hòa | - | Hồ Chí Minh CityHồ Chí Min |
| 08 Feb |
r09 ![]() ![]() | PVF-CAND BPVF-CAND B | 1 - 1 | Trường Tươi Đồng Trường Tư |
| 27 Feb |
r10 ![]() ![]() | Văn Hiến UniversityVăn Hiến U | 1 - 0 | Long AnLong An |
| 27 Feb |
r10 ![]() ![]() | Khánh HòaKhánh Hòa | 2 - 0 | Quy Nhơn UnitedQuy Nhơn Uni |
| 27 Feb |
r10 ![]() ![]() | Trường Tươi Đồng Trường Tư | 5 - 1 | Đồng ThápĐồng Tháp |
| 28 Feb |
r10 ![]() ![]() | Bắc NinhBắc Ninh | - | Quảng NinhQuảng Ninh |
| 28 Feb |
r10 ![]() ![]() | Bắc NinhBắc Ninh | 3 - 2 | Than Quang NinhThan Quang Ni |
| 28 Feb |
r10 ![]() ![]() | PVF-CAND BPVF-CAND B | 7 - 0 | Hồ Chí Minh City YouthHồ Chí Min |
| 01 Mar |
r10 ![]() ![]() | Phu Tho FCPhu Tho FC | - | Hồ Chí Minh CityHồ Chí Min |
| 03 Mar |
r11 ![]() ![]() | Khánh HòaKhánh Hòa | - | Văn Hiến UniversityVăn Hiến U |
| 03 Mar |
r11 ![]() ![]() | Trường Tươi Đồng Trường Tư | - | Đồng ThápĐồng Tháp |
| 03 Mar |
r11 ![]() ![]() | Quy Nhơn UnitedQuy Nhơn Uni | - | Bắc NinhBắc Ninh |
| 03 Mar |
r11 ![]() ![]() | Hòa BìnhHòa Bình | - | Hồ Chí Minh CityHồ Chí Min |
| 04 Mar |
r11 ![]() ![]() | Quảng NinhQuảng Ninh | - | Long AnLong An |
| 04 Mar |
r11 ![]() ![]() | Hồ Chí Minh City YouthHồ Chí Min | - | Xuân Thiện Phú ThọXuân Thiện |
| Next Event | ||||
| 06 Mar |
r11 ![]() ![]() | Long AnLong An | - | Phu Tho FCPhu Tho FC |
| 06 Mar |
r11 ![]() ![]() | Quảng NinhQuảng Ninh | - | Trường Tươi Đồng Trường Tư |
| 06 Mar |
r11 ![]() ![]() | Than Quang NinhThan Quang Ni | - | Trường Tươi Đồng Trường Tư |
| 07 Mar |
r12 ![]() ![]() | Hồ Chí Minh CityHồ Chí Min | - | Trường Tươi Đồng Trường Tư |
| 07 Mar |
r11 ![]() ![]() | Hồ Chí Minh CityHồ Chí Min | - | Văn Hiến UniversityVăn Hiến U |
| 07 Mar |
r12 ![]() ![]() | Bắc NinhBắc Ninh | - | PVF-CAND BPVF-CAND B |
| 07 Mar |
r11 ![]() ![]() | Công An Hồ Chí Minh CCông An Hồ | - | Văn Hiến UniversityVăn Hiến U |
| 07 Mar |
r12 ![]() ![]() | Khánh HòaKhánh Hòa | - | Quy Nhơn UnitedQuy Nhơn Uni |
| 08 Mar |
r11 ![]() ![]() | Đồng ThápĐồng Tháp | - | Bắc NinhBắc Ninh |
| 08 Mar |
r12 ![]() ![]() | Đồng ThápĐồng Tháp | - | Hồ Chí Minh City YouthHồ Chí Min |
| 08 Mar |
r12 ![]() ![]() | Long AnLong An | - | Xuân Thiện Phú ThọXuân Thiện |
| 08 Mar |
r12 ![]() ![]() | Văn Hiến UniversityVăn Hiến U | - | Quảng NinhQuảng Ninh |
| 08 Mar |
r11 ![]() ![]() | Hồ Chí Minh City YouthHồ Chí Min | - | Khánh HòaKhánh Hòa |
| 08 Mar |
r11 ![]() ![]() | Quy Nhơn UnitedQuy Nhơn Uni | - | PVF-CAND BPVF-CAND B |
| 13 Mar |
r13 ![]() ![]() | Xuân Thiện Phú ThọXuân Thiện | - | Hòa BìnhHòa Bình |
| 13 Mar |
r13 ![]() ![]() | Hồ Chí Minh City YouthHồ Chí Min | - | Văn Hiến UniversityVăn Hiến U |
| 13 Mar |
r12 ![]() ![]() | Khánh HòaKhánh Hòa | - | Trường Tươi Đồng Trường Tư |
| 14 Mar |
r13 ![]() ![]() | Đồng ThápĐồng Tháp | - | Long AnLong An |
| 14 Mar |
r13 ![]() ![]() | PVF-CAND BPVF-CAND B | - | Khánh HòaKhánh Hòa |
| 14 Mar |
r12 ![]() ![]() | Quy Nhơn UnitedQuy Nhơn Uni | - | Đồng ThápĐồng Tháp |
| 15 Mar |
r12 ![]() ![]() | Bắc NinhBắc Ninh | - | Công An Hồ Chí Minh CCông An Hồ |
| 15 Mar |
r13 ![]() ![]() | Quảng NinhQuảng Ninh | - | Bắc NinhBắc Ninh |
| 15 Mar |
r13 ![]() ![]() | Trường Tươi Đồng Trường Tư | - | Quy Nhơn UnitedQuy Nhơn Uni |
| 15 Mar |
r12 ![]() ![]() | PVF-CAND BPVF-CAND B | - | Long AnLong An |
| 03 Apr |
r13 ![]() ![]() | Đồng ThápĐồng Tháp | - | Hồ Chí Minh City YouthHồ Chí Min |
| 03 Apr |
r13 ![]() ![]() | Văn Hiến UniversityVăn Hiến U | - | Than Quang NinhThan Quang Ni |
| 04 Apr |
r13 ![]() ![]() | Long AnLong An | - | Bắc NinhBắc Ninh |
| 04 Apr |
r13 ![]() ![]() | Trường Tươi Đồng Trường Tư | - | PVF-CAND BPVF-CAND B |
| 05 Apr |
r13 ![]() ![]() | Công An Hồ Chí Minh CCông An Hồ | - | Khánh HòaKhánh Hòa |
| 10 Apr |
r14 ![]() ![]() | Hồ Chí Minh City YouthHồ Chí Min | - | PVF-CAND BPVF-CAND B |
| 11 Apr |
r14 ![]() ![]() | Long AnLong An | - | Văn Hiến UniversityVăn Hiến U |
| 11 Apr |
r14 ![]() ![]() | Quy Nhơn UnitedQuy Nhơn Uni | - | Khánh HòaKhánh Hòa |
| 12 Apr |
r14 ![]() ![]() | Đồng ThápĐồng Tháp | - | Trường Tươi Đồng Trường Tư |
| 12 Apr |
r14 ![]() ![]() | Than Quang NinhThan Quang Ni | - | Bắc NinhBắc Ninh |
| 17 Apr |
r15 ![]() ![]() | Văn Hiến UniversityVăn Hiến U | - | Công An Hồ Chí Minh CCông An Hồ |
| 17 Apr |
r15 ![]() ![]() | Khánh HòaKhánh Hòa | - | Hồ Chí Minh City YouthHồ Chí Min |
| 18 Apr |
r15 ![]() ![]() | Bắc NinhBắc Ninh | - | Đồng ThápĐồng Tháp |
| 18 Apr |
r15 ![]() ![]() | PVF-CAND BPVF-CAND B | - | Quy Nhơn UnitedQuy Nhơn Uni |
| 19 Apr |
r15 ![]() ![]() | Trường Tươi Đồng Trường Tư | - | Than Quang NinhThan Quang Ni |
| 24 Apr |
r16 ![]() ![]() | Đồng ThápĐồng Tháp | - | Khánh HòaKhánh Hòa |
| 24 Apr |
r16 ![]() ![]() | PVF-CAND BPVF-CAND B | - | Văn Hiến UniversityVăn Hiến U |
| 25 Apr |
r16 ![]() ![]() | Than Quang NinhThan Quang Ni | - | Công An Hồ Chí Minh CCông An Hồ |
| 25 Apr |
r16 ![]() ![]() | Quy Nhơn UnitedQuy Nhơn Uni | - | Trường Tươi Đồng Trường Tư |
| 26 Apr |
r16 ![]() ![]() | Hồ Chí Minh City YouthHồ Chí Min | - | Long AnLong An |
| 01 May |
r17 ![]() ![]() | Văn Hiến UniversityVăn Hiến U | - | Bắc NinhBắc Ninh |
| 02 May |
r17 ![]() ![]() | Long AnLong An | - | Than Quang NinhThan Quang Ni |
| 02 May |
r17 ![]() ![]() | Trường Tươi Đồng Trường Tư | - | Hồ Chí Minh City YouthHồ Chí Min |
| 03 May |
r17 ![]() ![]() | Đồng ThápĐồng Tháp | - | PVF-CAND BPVF-CAND B |
| 03 May |
r17 ![]() ![]() | Công An Hồ Chí Minh CCông An Hồ | - | Quy Nhơn UnitedQuy Nhơn Uni |
| 08 May |
r18 ![]() ![]() | Bắc NinhBắc Ninh | - | Trường Tươi Đồng Trường Tư |
| 08 May |
r18 ![]() ![]() | Hồ Chí Minh City YouthHồ Chí Min | - | Quy Nhơn UnitedQuy Nhơn Uni |
| 09 May |
r18 ![]() ![]() | Công An Hồ Chí Minh CCông An Hồ | - | Long AnLong An |
| 09 May |
r18 ![]() ![]() | Than Quang NinhThan Quang Ni | - | Đồng ThápĐồng Tháp |
| 10 May |
r18 ![]() ![]() | PVF-CAND BPVF-CAND B | - | Khánh HòaKhánh Hòa |
| 15 May |
r19 ![]() ![]() | PVF-CAND BPVF-CAND B | - | Công An Hồ Chí Minh CCông An Hồ |
| 16 May |
r19 ![]() ![]() | Đồng ThápĐồng Tháp | - | Long AnLong An |
| 16 May |
r19 ![]() ![]() | Khánh HòaKhánh Hòa | - | Bắc NinhBắc Ninh |
| 16 May |
r19 ![]() ![]() | Trường Tươi Đồng Trường Tư | - | Văn Hiến UniversityVăn Hiến U |
| 17 May |
r19 ![]() ![]() | Quy Nhơn UnitedQuy Nhơn Uni | - | Than Quang NinhThan Quang Ni |
| 22 May |
r20 ![]() ![]() | Công An Hồ Chí Minh CCông An Hồ | - | Trường Tươi Đồng Trường Tư |
| 23 May |
r20 ![]() ![]() | Long AnLong An | - | Khánh HòaKhánh Hòa |
| 23 May |
r20 ![]() ![]() | Than Quang NinhThan Quang Ni | - | PVF-CAND BPVF-CAND B |
| 24 May |
r20 ![]() ![]() | Bắc NinhBắc Ninh | - | Hồ Chí Minh City YouthHồ Chí Min |
| 24 May |
r20 ![]() ![]() | Văn Hiến UniversityVăn Hiến U | - | Quy Nhơn UnitedQuy Nhơn Uni |
| 30 May |
r21 ![]() ![]() | Đồng ThápĐồng Tháp | - | Văn Hiến UniversityVăn Hiến U |
| 30 May |
r21 ![]() ![]() | Hồ Chí Minh City YouthHồ Chí Min | - | Công An Hồ Chí Minh CCông An Hồ |
| 30 May |
r21 ![]() ![]() | Khánh HòaKhánh Hòa | - | Than Quang NinhThan Quang Ni |
| 30 May |
r21 ![]() ![]() | Quy Nhơn UnitedQuy Nhơn Uni | - | Bắc NinhBắc Ninh |
| 30 May |
r21 ![]() ![]() | Trường Tươi Đồng Trường Tư | - | Long AnLong An |
| 06 Jun |
r22 ![]() ![]() | Bắc NinhBắc Ninh | - | PVF-CAND BPVF-CAND B |
| 06 Jun |
r22 ![]() ![]() | Công An Hồ Chí Minh CCông An Hồ | - | Đồng ThápĐồng Tháp |
| 06 Jun |
r22 ![]() ![]() | Long AnLong An | - | Quy Nhơn UnitedQuy Nhơn Uni |
| 06 Jun |
r22 ![]() ![]() | Than Quang NinhThan Quang Ni | - | Hồ Chí Minh City YouthHồ Chí Min |
| 06 Jun |
r22 ![]() ![]() | Văn Hiến UniversityVăn Hiến U | - | Khánh HòaKhánh Hòa |